canavalia gladiata

canavalia gladiata

A farmer harvests long pods from a canavalia gladiata vine.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đậu kiếm, đậu rựa: "Canavalia gladiata" tên khoa học của một loại cây thân leo nhiệt đới, nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Loại cây này thường được trồngphương Đông để lấy quả (đậu) làm thực phẩm. - Đặc điểm: Cây quả dài, bên trong chứa hạt màu đỏ hoặc nâu. Quả non thường được dùng như rau, hạt già có thể ăn sau khi chế biến.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu kiếm thường được trồng trong vườn nhà ở Việt Nam.)
  • (Quả non của cây đậu kiếm được thu hoạch dùng để xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa ẩm thực: Ở một số nước châu Á, hạt đậu kiếm (Canavalia gladiata) già được luộc hoặc rang làm món ăn vặt, tuy nhiên cần chế biến kỹ hạt sống có thể chứa độc tố nhẹ.
    • In traditional medicine, canavalia gladiata seeds are sometimes used for their supposed health benefits. (Trong y học cổ truyền, hạt đậu kiếm đôi khi được dùng những lợi ích sức khỏe được cho .)
  • Trong nông nghiệp: Cây đậu kiếm còn được trồng làm cây che phủ đất hoặc cây phân xanh nhờ khả năng cố định đạm.
    • Farmers plant canavalia gladiata to improve soil fertility. (Nông dân trồng cây đậu kiếm để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu kiếm (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loại cây này.
    • Đậu kiếm có thể được trồng quanh nămvùng nhiệt đới. (Đậu kiếm có thể được trồng quanh nămvùng nhiệt đới.)
  • Đậu rựa (n): Một tên gọi khác, thường dùngmiền Nam Việt Nam.
    • Đậu rựa thường mọc hoang hoặc được trồng làm hàng rào. (Đậu rựa thường mọc hoang hoặc được trồng làm hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Sword bean: Tên tiếng Anh thông dụng, chỉ loại cây này do quả hình dạng giống thanh kiếm.
    • The sword bean is a common ingredient in some Asian cuisines. (Đậu kiếm một nguyên liệu phổ biến trong một số nền ẩm thực châu Á.)
  • Jack bean: Một loài khác cùng chi (Canavalia ensiformis), đôi khi bị nhầm lẫn với Canavalia gladiata.
    • Jack bean is often used as animal feed, while sword bean is for human consumption. (Đậu jack thường dùng làm thức ăn chăn nuôi, trong khi đậu kiếm dùng cho người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow canavalia gladiata: Trồng cây đậu kiếm.
    • They grow canavalia gladiata in their backyard for fresh pods. (Họ trồng cây đậu kiếmsân sau để lấy quả tươi.)
  • Harvest canavalia gladiata: Thu hoạch cây đậu kiếm.
    • The best time to harvest canavalia gladiata is when the pods are still tender. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch đậu kiếm khi quả còn non.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây tên khoa học của một loài thực vật cụ thể, không thành ngữ trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan trực tiếp đến "canavalia gladiata". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, đậu kiếm đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự kiên cường cây dễ trồng leo bám mạnh.